Các loại vải thường dùng trong may mặc

Các bộ quần áo bạn mặc hàng ngày thường được làm từ các loại vải may nhất định trong công nghiệp may mặc như vải cotton, polyester, vải len. Từng loại vải lại có những đặc tính khác nhau dẫn đến những bộ đồ có giá tiền khác nhau cùng đặc tính khác nhau, ví dụ: thấm hút mồ hôi, chống nhăn, tính mềm mịn, tính không xù lông, tính không bai gião vải, co giãn 4 chiều, vải co giãn 2 chiều …

Trên thị trường có rất nhiều loại vải may. Thậm chí tùy vào khối lượng cơ thể, hình dáng béo gầy ra sao cũng sẽ có loại vải và hoa văn trên vải phù hợp và không phù hợp cho bạn. Nếu bạn quan tâm đến may vá thì nhất thiết phải nắm được tên các loại vải cao cấp và phổ biến nhất hiện nay để không trở thành người tối cổ.

Có hàng chục đến cả trăm loại vải, nhiều loại vải hóa học pha trộn mới được sinh ra trong sự phát triển của ngành dệt may ngày càng hiện đại. Trường Phi uniform sẽ liệt kê các loại vải thường dùng trong may mặc nhất ngày nay để bạn hiểu rõ hơn những ưu nhược điểm của từng loại.

Các loại vải thường dùng trong may mặc rất đa dạng về chất liệu và màu sắc

1. Vải Cotton

Là loại vải cơ bản và phổ biến nhất, cotton là sợi xenlulozơ, sợi bông được lấy từ cây bông vải. Trong may mặc đồng phục quần áo, vải cotton được sử dụng nhiều nhất là quần áo học sinh, đồng phục công nhân, đồ bảo hộ vì vải mềm mại, cho cảm giác thoải mái, thấm hút mồ hôi rất tốt, mặc có cảm giác không bị nóng và bức bí, giặt khá nhanh khô, có độ bền tốt.

Vải cotton có bao nhiêu loại

Nhiều người không để ý thường cho rằng cotton chỉ có một loại duy nhất, tuy nhiên trên thực tế loại vải này có tới 5 phân loại: cotton thun, cotton trơn, loại thun 2 chiều, vải thun 4 chiều và cotton spandex.

Cách nhận biết vải Cotton nhanh chóng và đơn giản

  • Đốt một mẫu nhỏ vải cotton sẽ có khói màu xám, cháy xong không vón cục do làm từ sợi thiên nhiên, không có tạp chất nhựa hóa học
  • Quan sát: vải cotton rất dễ nhau, khi gấp và vò mạnh vải để lại nếp gấp và bị nhăn nhúm.
  • Dựa trên tính vật lý: vải cotton làm từ sợi bông nên thấm nước rất nhanh và đồng đều

2. Vải PE – Sợi vải Polyester

PE là sợi nhân tạo được tạo nên bằng phương pháp hóa học. Vải polyester có đặc điểm là độ bền cao, có độ bóng và cảm giác mềm mượt. Người ta hay may quần áo đi phượt, cho khách du lịch qua các vùng suối, băng rừng bằng vải PE vì chúng ít bị thấm nước và rất nhanh khô.

Vải dệt thủ công như vải cotton có thể rất mất công và tốn nhiều chi phí để sản xuất nên ngày nay, công nghiệp may mặc đã thay thế dần bằng loại vải PE hoặc vải pha PE có giá thành rẻ hơn.

Đặc điểm chính của vải Polyester:

  • Ít bị nhăn, ít để lại nếp
  • Giá thành rẻ, chấp nhận được
  • Màu sắc phong phú, đa dạng
  • Vải PE giống chất nilon khi mặc có cảm giác nóng, bí hơi, khả năng thoát khí và hút ẩm của sợi vải kém.

3. Vải Kaki hay vải Khaki

Nghe cái tên – kaki chắc hẳn bạn rất quen thuộc, nó cũng để đặt tên cho một loại quần là quần khaki. Đây là loại vải dầy, có độ bền cao lại khá nhẹ. Loại vải này được dệt từ sợi tổng hợp hoặc sợi cotton theo phương pháp dệt chéo và thường thường có màu nâu sáng rất đặc trưng cho chất vải.

Vải kaki có nhiều ưu điểm và gần như không có nhược điểm đáng kể nào. Khaki dễ giặt, ít bị nhăn nhúm nên vải kaki được dùng nhiều để may quần áo, đồng phục nhất là đồng phục công sở, quần áo bảo hộ lao động và nhiều việc khác.

Có hai loại vải khaki tùy theo chúng làm từ chất gì là kaki co giãn (kaki cotton) và kaki không co giãn (kaki sợi tổng hợp). Cách phân biệt rất đơn giản

  • Dựa vào độ dày của vải dày hay mỏng. Loại dày và cứng là kaki không thun, loại mỏng và mềm là kaki thun
  • Đốt một mẫu vải nhỏ kiểm tra cho thấy kaki không thun (kaki polyester) cháy xong, than có mùi thơm nhẹ và đóng cục như nhựa cháy. Kaki thun hay khaki cotton cháy thì ngọn lửa có màu vàng, tro tan ra không bị đóng cục.

4. Vải Kate

Đồng phục Trường Phi đã biên một bài viết chuyên về vải kate ở đây, bạn có thể click vào để xem. Loại vải kate được coi là vải cao cấp nhất là kate gân có giá thành khá đắt. Ưu điểm của vải kate là khả năng thấm hút mồ hôi tốt như vải cotton, không bị phai màu sau một thời gian sử dụng.

Có nhiều loại vải kate, có thể chia ra 3 loại chính tùy theo tính năng của chúng. Bạn có thể chọn loại vải kate nào tùy theo nhu cầu sử dụng của bản thân, chi tiết như sau:

– Vải kate silk hay kate lụa có độ bền cao, loại vải mềm mịn bóng không bị bai giãn, thấm hút mồ hôi tốt như vải cotton và không nhăn, không nhàu như cotton.

– Vải kate Hàn: là loại rẻ tiền nhất, dễ bay màu thường được dùng may đồng phục bảo hộ cho công nhân, kỹ thuật với số lượng lớn.

– Vải Kate sọc, hay kate gân là loại vải cao cấp, hay được sử dụng làm loại vải may áo sơ mi công sở, yêu cầu môi trường làm việc chuyên nghiệp. Loại sơ mi kate sọc có giá thành cao, với nhiều kiểu dáng phong phú, dễ tôn dáng người mặc.

5. Vải Jeans

Loại vải rất phổ thông gắn liền với chiếc quần jeans (quần bò) của rất nhiều thế hệ thanh, thiếu niên Việt Nam. Vải Jean có nguồn gốc là dạng thô của vải bông (cotton) được 2 người Ý có tên là Jacob Davis và Levis Strauss tìm ra từ năm 1873.

Ban đầu, vải jean khá cứng nên người ta đã pha thêm vải denim vào quần jeans để có chất vải mềm hơn.

Chiếc quần jean huyền thoại đã đi cùng năm tháng với vai diễn cao bồi miền tây Hollywood. Nó mang biểu tượng cho sự phá cách, nổi loạn. Vượt qua ranh giới trong nước, chiếc quần jean được đón nhận và yêu thích trên toàn thế giới, không chỉ bởi lớp trẻ thanh niên mà người trung, cao tuổi cũng yêu quý chúng.

Sự thương mại hóa toàn cầu từ những năm 60 của thế kỷ 20 đã đưa chiếc quần jean màu xanh huyền thoại đi khắp nơi. Vải jean cũng trở nên phổ biến và giá thành rẻ hơn. Ngoài những chiếc quần jean bình dân, dòng quần jean cao cấp cũng ra đời với giá thành không tưởng.

Ngày nay, quần jean có nhiều loại vô cùng đa dạng, có các dáng và màu sắc khác nhau, số lượng may ra luôn luôn tiêu thụ hết và đáp ứng mọi đối tượng khách hàng.

Đặc điểm của vải jeans

Độ bền cao: chúng khó sờn rách, không bị co hay nhăn nheo sau nhiều lần giặt phơi. Một chiếc quần jean được bảo quản đúng cách có thể có tuổi thọ tới 10 năm hoặc lâu hơn. Vải jean bền như vậy nên thường được dùng làm vải may đồng phục bảo hộ lao động

Thoáng khí: thực tế là bạn có thể mặc quần jean cả tháng đi làm đi chơi mà vẫn thấy thoải mái vì kết cấu vải jean cho không khí lưu thông, tạo độ thoáng nên không có cảm giác bí bức gì cả. Hơn nữa loại vải jean cũng giữ nhiệt tốt nên được nhiều người ưu chuộng mặc vào mùa lạnh.

Màu sắc nổi bật, cá tính mạnh mẽ: màu xanh của quần jean rất nổi bật, đồng thời nó gắn liền với bộ đồ cao bồi miền tây nên mang hình ảnh cá tính, nổi loạn, năng động.

Nhược điểm

Vải jean có một số hạn chế như chất vải co giãn kém, nên mặc khi ngồi một chỗ hoặc ít vận động. Chất vải jean thoát hơi kém sau khi giặt, vì nó làm từ vải bông nên hút nước rất nhiều, bạn chú ý nên giặt nên để chế độ vắt khô của máy giặt.

Phân loại vải jean

– Dựa trên độ co giãn có 2 loại là jeans skinny co giãn tốt và jeans cotton co giãn kém

– Dựa trên thành phần vải có thể chia làm 4 loại là vải jean cotton, jean thun, vải jean cotton pha poly và jean tái chế.

6. Vải flet hay vải nỉ

Chất liệu nỉ thường được may quần áo ấm vào mùa lạnh có đặc điểm là mặt vải được gia công một lớp lông nỉ mỏng, ngắn, sờ rất mềm và mịn.

Vải flet (vải nỉ) không cần dệt cầu kỳ và thẩm mỹ như các loại vải khác, chỉ cần tổng hợp bằng cách ép các sợi vải mỏng.

Phân biệt các loại vải nỉ hiện nay:

– Vải nỉ thường là loại vải khá mỏng, có độ đàn hồi, co giãn tốt, ít bị rụng, đổ lông, thường được dùng làm vải may thú nhồi bong, móc chìa khóa hoặc may gối

– Vải nỉ Hàn: có tính nhẹ, mềm mại, thường được dùng để may thảm nhà, gối, thú ôm hay các loại áo khoác, nón mũ.

– Vải nỉ mềm: như cái tên của nó với đặc tính mịn và mềm đặc biệt, hay sử dụng để làm đồ handmade và đồ nội thất là chủ yếu.

– Vải nỉ cứng: dùng trong công nghiệp sản xuất các sản phẩm đặc biệt có độ cứng hơn vải nỉ mềm.

7. Vải thô – Canvas

Tuy có chữ thô trong cái tên nhưng đây lại là loại vải rất mềm mịn, sờ vào tính mát, có khả năng co giãn 4 chiều, phù hợp dùng để may quần áo cho phái yếu.

Cấu tạo của vải thô có điểm chính là mặt vải có những sợi lông ngắn và mỏng. Cái tên canvas còn được gọi bằng các tên quen thuộc như vải bố, vải thô.

Ưu nhược điểm của vải Canvas – vải thô

Ưu điểm của vải thô là khả năng thấm hút mồ hôi tốt, được dệt từ sợi tự nhiên nên có một độ mềm mại khá tốt. Ngoài ra chúng còn thấm hút nước nhanh, đàn hồi co giãn tốt và an toàn với làn da nhạy cảm của người mặc

Nhược điểm: gần như không có điểm trừ nào từ loại vải này, trừ một số loại vải thô khá cứng do đầu vào họ cố tình làm cứng.

8. Vải len – sợi len – Wool

Loại vải phổ biến dùng để may áo giữ nhiệt hay có tên gọi thân thuộc là áo len. Đây là loại vải có nguồn gốc từ lông động vật nuôi lấy lông làm len may áo, chủ yếu là lông cừu, dê và lạc đà không bướu.

Vải len có khả năng giữ ấm tốt (vì chúng làm từ lông động vật), hút ẩm tốt và không bị nhàu hay nhăn trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm của loại vải len này là khả năng hút ẩm và giữ nhiệt tốt lại khá nhẹ, gần như không có nhược điểm đáng kể.

Phân biệt các loại vải len phổ biến:

Len Cashmere: làm từ lông tơ của con dê, rất đắt và quý có trọng lượng siêu nhẹ nên là áo len cashmere có dầy đến đâu cũng có cảm giác mặc rất sướng vì chúng nhẹ.

Len lông cừu Merino: cũng là một chất vải len quý hiếm từ giống cừu đặc biệt cho cảm giác giữ nhiệt siêu tốt, loại vải len lông cừu Merino còn lành tính, không gây kích ứng cho da nhạy cảm nên được nhiều người giàu săn đón.

Len Alpaca: len đắt tiền làm từ lông một con thú cùng họ lạc đà nhưng có đặc điểm là bộ lông dày hơn lạc đà. Len Alpaca có độ mềm mịn như len Cashmere và trọng lượng nhẹ như lông cừu bình thường.

Len lông cừu thường: là loại len dùng làm áo quần mà chúng ta hay mặc, loại len phổ thông nhất, với đặc tính giữ nhiệt hiệu quả.

Len Angora: dệt từ lông thỏ, nguyên gốc lông thỏ không có độ bền nên được pha thêm các thành phần len, sợi khác để sử dụng làm vải may quần áo.

9. Vải lanh – vải Linen

Đồ mặc nhà nhất là quần áo mặc nhà, đồ ngủ của các chị em thường may bằng vải lanh vì chất vải mát, thoáng khí, đem lại sự thoải mái cho người mặc.

Vải lanh thường được may trang phục thường ngày, ngoài ra còn sử dụng để may vải trải giường, khăn trải bàn.

Ngoài để may trang phục hàng ngày, vải lanh còn được sử dụng làm khăn trải bàn, trải giường nhằm đáp ứng các yêu cầu tối thiểu nhất.

Ưu nhược điểm của vải lanh – linen:

Ưu điểm là vải lanh có khối lượng riêng nhẹ, mềm mại với khả năng thấm hút mồ hôi tốt nên thường được may đồ mặc vào mùa hè, chất sờ rất mát.

Nhược điểm của vải lanh là chất tự nhiên nên dễ nhăn và có nếp, phải ủi đồ thường xuyên, đồng thời giá thành có phần khá cao so với các loại vải khác.

10. Voile – Vải voan

Chất vải mỏng xuyên thấu rất mềm mịn và nhẹ, mặc có cảm giác thoải mái vô cùng, đang là loại vải sợi nhân tạo được tin dùng, phổ biến và chiếm ưu thế trong công nghiệp may mặc và là xu thế thời trang ngày nay.

Ưu nhược điểm của vải voan

Ưu điểm: vải voan không để lại nếp gấp hay nhàu, có nhiều màu sắc nên dễ lựa chọn, tôn dáng mềm mại và vẻ đẹp dịu dàng cho các chị em.

Nhược điểm: thường phải mặc đồ lót bên trong vì chất vải mỏng có thể nhìn xuyên thấu, vải bám bẩn dễ bắt cháy và khó để thiết kế

11. Vải đũi (vải Tussar – Tussah)

Loại vải này thường dùng để may những bộ quần áo thanh bạch nhẹ nhàng, mộc mạc tự nhiên, đơn giản. Vải đũi có trọng lượng nhẹ, sờ rất xốp và mát, thấm hút hiệu quả cho người mặc, nhất là người ra nhiều mồ hôi trong ngày.

Vải đũi có nhiều nét khá giống vải thô, nhưng vải đũi mềm mịn hơn chất vải thô, thường được may quần và váy đũi. Người ta còn gọi vải đũi bằng cái tên vải Tussah, hay vải Tussar.

Đặc điểm nổi bật của vải đũi là không bám dính, thấm hút mồ hôi nhanh, an toàn vì làm từ thành phần tự nhiên, làm vải may quần áo mùa hè rất mát mẻ. Vải đũi dễ giặt và phơi khô nhanh, không tích điện, mềm mại, mịn hơn nhiều so với các loại vải bố, vải thô.

Nhược điểm duy nhất của vải đũi là dễ bị gấp nếp và nhăn.

12. Vải lụa (vải Silk)

Chất liệu truyền thống, có lịch sử lâu đời được người dân Việt dệt sợi từ sợi tơ tằm. Vải lụa như lụa tơ tằm trải qua một quá trình rất mất công và thời gian mới ra được sản phẩm cuối cùng nên giá thành cao.

Vải chất lụa sợ rất mềm mại, thường được may áo dài lụa. Chúng mang lại cảm giác thoải mái vào mùa nóng và ấm áp vào mùa lạnh, chất lụa thấm hút cũng rất tốt.

Ngày nay, những trang phục như váy cưới, váo áo đầm, áo Pijama, áo choàng hay áo sơ mi thường được may bằng vải lụa.

Ưu điểm của vải lụa thì ai cũng biết rồi, hợp với mọi loại thời tiết từ nắng nóng đến se lạnh. Chất vải mượt mịn, tạo cảm giác thoải mái và khác biệt so với các loại vải dệt sợi nhân tạo. Nhược điểm của vải lụa là chúng chúng nhanh hư và không giữ được vẻ đẹp nếu không biết cách bảo quản. Vải cũng dễ bị côn trùng cắn rách nếu không giữ vải sạch sẽ.

13. Vải Chiffon

Đây là loại vải mỏng được sử dụng trong các loại váy đầm, áo sơ mi vì nó tôn dáng, giúp người mặc có một hình thức quý phái, điệu đà không kém phần thanh lịch.

Nhiều nhà thiết kế tin dùng vải Chiffon, chất vải nhẹ mỏng làm từ polyester, chúng dễ nhuộm màu nên có thể kết hợp để tạo nên bộ sưu tập thời trang độc đáo, mang nhiều ý tưởng của người thiết kế.

14. Vải ni lông (Nylon)

Nylon là một trong những loại vải phổ biến trên thị trường được nhiều người sử dụng bên cạnh các cái tên như vải len, lụa, kate, khaki …

Vải ni lông được sử dụng làm nguyên liệu trong tất dệt kim, may quần và áo len dệt kim.

Ưu điểm của vải nylon là dễ bảo quản và sử dụng, giặt và làm sạch nhanh, không nhăn nhàu, chống bám bẩn tốt, có tuổi thọ cao.

Nhược điểm là chất tổng hợp như nhựa nên khó phân hủy, gây hại nếu tồn dư lượng vải sợi này trong thiên nhiên, có thể con người và động vật sẽ hấp thụ, tồn dư rất lâu và gây hại cho cơ thể. Ngoài ra, mặc đồ từ vải nylon khiến cho người mặc cảm giác nóng, dính khá khó chịu.

15. Vải ren (vải Lace)

Vải ren thường được may đồ lót như áo ngực, quần chip, khi sờ vào cho cảm giác mềm mại, dày dặn và không nóng. Quần áo bằng vải ren cho cảm giác mát mẻ và thoải mái nhất là trong điều kiện nóng ẩm vào mùa hè ở miền bắc.

Ưu điểm: hợp với phái yếu, cho cảm giác quyến rũ, ngọt ngào. Vải ren mặc có cảm giác thoải mái, không bai gião sau một thời gian dùng, chất vải mềm mịn

Nhược điểm là vải khá mỏng nên cần có lớp lót ở bên trong để tránh hở hang, vải dễ rách nếu vướng vào vật nhọn.

16. Vải tuyết mưa – Vitex

Loại vải tuyết mưa có thành phần kết hợp từ các sợi nhân tạo như viscose, sợi spandex, sợi polyester nylon, có đặc tính co giãn, không quá dầy, không quá mỏng, giữ màu rất lâu.

Vải vitex sau quá trình sử dụng không bị bám lông, bụi nên mặc rất thoải mái và tự nhiên, không sờn, không xù lông hay mốc.

Ưu điểm của loại vải tuyết mưa:

  • Đàn hồi, độ co giãn tốt.
  • Không bị nhăn và không bám lông.
  • Ít nhăn
  • Tuổi thọ cao, bền chắc
  • Thoáng mát, dễ chịu và thấm hút mồ hôi tốt.

17. Vải Visco – Viscose – Rayon

Vải Viscose là một loại vải sợi tổng hợp từ xơ sợi xenlulozo tái sinh từ các loại cây như tre, mía, đậu nành với cấu trúc vật lý tương tự vải cotton, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Loại vải này có độ mịn, không đàn hồi giống vải tơ tằm nhưng giá thành rẻ hơn.

Vải Viscose tương đối mềm mịn, khi mặc có cảm giác thoáng mát và độ đàn hồi cao.

Ưu điểm của vải viscose là mềm mại, đề kháng với axit, dễ nhuộm, dễ thiết kế, thoáng khí và hút ẩm hiệu quả (giống vải cotton), dễ phân hủy và tái chế – không gây ô nhiễm môi trường như các loại vải sợi tổng hợp như nylon, poly

Nhược điểm của loại vải này là nó dễ cháy, dễ bám bẩn và khó vệ sinh, dễ bai giãn và để tạo ra nó thì con người đã phá rừng lấy nguyên liệu cùng với sử dụng hóa chất độc hại để tổng hợp vải sợi.

Ứng dụng của vải Viscose có thể thấy trong ngành may mặc: thay thế lụa, quần áo thường ngày, sơ mi (sơ mi bamboo, sợi tre), áo jacket, khăn trải giường, rèm cửa. Ngoài ra, do giá thành rẻ nên nó được dùng để sản xuất giấy bóng kính, vỏ xúc xích, làm lốp xe, đai oto…

18. Vải Modal

Sợi vải modal được chiết tách từ xơ xenlulozơ của cây sồi. Ngày nay, vải modal được pha thêm các chất hóa học và kết hợp thêm các sợi khác để gia tăng độ bền và độ mịn đẹp của thành phẩm.

Ứng dụng của vải Modal là thường sử dụng để may áo quần, vỏ chăn ga, vỏ gối đệm, …

Đặc điểm chung của vải Modal là khả năng thoáng khí hút ẩm tốt (giống vải cotton, vải viscose), độ bền màu cao, ít bị phai màu, khi sử dụng vải modal ít bị co rút hay biến dạng. Vải modal có thành thành khá cao so với mặt bằng giá vải sợi. Chúng được sản xuất với số lượng khá hạn chế, thân thiện với môi trường.

19. Vải Spandex – Elastan – Lycra

Tên của nó giống với sợi spandex thường được kết hợp với các loại vải như cotton, poly có trong các sản phẩm dệt kim như tất dệt kim, áo dệt kim.

Quá trình tổng hợp hóa học từ polyme đã tạo ra sợi vải spandex. Chúng có độ đàn hồi cao, khả năng co giãn rất tốt. Vải thun 100% có độ co giãn không tốt, nhưng khi kết hợp với spandex thì gia tăng đáng kể độ dẻo dai, co giãn tốt.

Ngoài cái tên Spandex, người ta còn gọi chúng bằng các cái tên như Lycra, Elastane, Elastan …

3 loại vải Spandex hiện có khá phổ biến trên thị trường:

Len Spandex : co giãn tốt, độ bền cao giống len thông thường

Cotton Spandex : co giãn tốt, thấm hút tốt, trọng lượng nhẹ, sờ rất mềm mại.

Poly Spandex : Co giãn, ít bị thấm nước, mặt vải đẹp, tính thẩm mỹ cao do sự kết hợp giữa sợi Poly và sợi Spandex.

20. Vải Tencel – Lyocell (vải tre)

Vải Tencel hay còn được gọi là Lyocell, là một loại vải sinh học được tổng hợp từ những cây gỗ ngoài thiên nhiên có hàm lượng cenllulo thuộc họ nhà tre nên người ta hay gọi là vải tre.

Vải Tencel thường được sử dụng làm nguyên liệu để may đồ đồng phục như sơ mi vải tre, áo thun vải tre, chăn ga, gối đệm, rèm cửa, khăn trải bàn

Đặc điểm chính của vải tre (vải tencel): là khả năng thấm hút mồ hôi cao. Vải hút nước nên giặt lâu khô, cần vắt khô trong máy giặt trước khi phơi. Mặt vải có khả năng chống được một phần tia UV. Vải tencel có độ bền cơ học cao, an toàn cho sức khỏe người mặc và không gây ô nhiễm môi trường (vải đốt thành than, không vón cục như nhựa).

Nhược điểm của loại vải này là giá thành khá cao so với mặt bằng vải chung và dễ bị hư hại nếu tiếp xúc với nguồn nhiệt độ cao.

Vải Tencel Bamboo làm từ xơ của cây tre và thường được bổ sung thêm một số chất phụ gia khác nhằm giúp cho sợi Bamboo được bền đẹp hơn.

21. Vải hoa văn – Jacquard

Về chất thì vải Jacquard được dệt từ các sơ sợi phổ biến là Polyester và cotton nên nó có những ưu điểm từ các loại vải này.

Sau khi tổng hợp vải sợi, chúng được dệt, thêu hoa văn, họa tiết trực tiếp lên các thành phẩm là tấm vải.

Đặc điểm chính của vải hoa văn – Jacquard là có độ dày lớn hơn so với các loại vải may thông thường. Vải Jacquard có khả năng co giãn tốt, độ bền cao, có màu sắc và hoa văn đa dạng hơn so với các loại vải nhuộm thông thường. Hạn chế là giá thành cao do mất nhiều công đoạn sản xuất, mặc có cảm giác nóng và bí vào mùa hè hoặc tại nơi có nhiệt độ cao.

Vải Jacquard có 4 loại chính là Jacquard thổ cổ, vải Damask, Cotton Jacquard, và lụa Jacquard

Do độ bền cao và kiểu dáng bắt mắt, tính thẩm mỹ cao mà vải Jacquard được sử dụng để sản xuất các loại áo khoác, áo dài, váy đầm, áo sơ mi. Ngoài ra chúng còn có ứng dụng trong các món đồ nội thất để làm khăn trải bàn, áo bọc đệm sofa, rèm cửa, bộ chăn ga gối

Như vậy, thông qua bài viết này thì bạn đã có cái nhìn tổng quan về các loại vải phổ thông nhất trên thị trường, nắm được đặc tính, ưu nhược điểm và cách phân biệt các loại vải

Hiện nay, Đồng Phục Trường Phi đang sử dụng phần lớn những chất vải trên nhằm tạo nên sản phẩm đồng phục tốt như đồng phục công sở, đồng phục học sinh, đồng phục bảo hộ với giá thành hợp lý cùng chất lượng tốt nhất gửi đến quý khách hàng.

Nếu có nhu cầu đặt may đồng phục, quý khách đừng ngại ngần liên hệ ngay với đồng phục Trường Phi để nhận được những tư vấn miễn phí.

0/5 (0 Reviews)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Trở lại
Thử vận may
Hotline: 0865.325.929
Zalo chat
Messenger
Gọi lại cho tôi